Từ vựng tiếng Trung
tiāo*ti

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 挑剔

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个挑剔很好。Zhège 挑剔 hěn hǎo. thanh 4

    挑剔 này rất tốt.

  • 我很喜欢挑剔。Wǒ hěn xǐhuān 挑剔. thanh 3

    Tôi rất thích 挑剔.

  • 你知道挑剔吗?Nǐ zhīdào 挑剔 ma? thanh 3

    Bạn biết 挑剔 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.