Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
ànqī

Nghĩa tiếng Việt

đúng kỳ hạn

Âm Hán Việt

án kỳ, ki

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng cho các công việc có thời hạn cụ thể

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

án kỳ, ki

Từng chữ

  • ánbấm, ấn; đè lên, chặn lên; giữ lại, ngăn lại
  • kỳ, kikỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 工程必须按期完工。gōngchéng bìxū ànqī wángōng thanh 1

    Công trình phải hoàn thành đúng kỳ hạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.