Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa指责 mang nghĩa tiêu cực, thường dùng khi một người hoặc tổ chức lên tiếng phê phán lỗi lầm của đối phương. Mạnh hơn 批评 (phê bình) và thường kèm theo giọng điệu tức giận hay buộc tội.
Câu ví dụ
- 他指责同事工作不认真
Anh ta chỉ trích đồng nghiệp làm việc không nghiêm túc
- 媒体指责政府处理不当
Báo chí chỉ trích chính phủ xử lý không thỏa đáng
- 她被人指责说谎
Cô ấy bị người ta trách cứ là đã nói dối
- 不应该指责别人
Không nên chỉ trích người khác
Kết hợp thường gặp
- 遭到指责
bị chỉ trích
- 指责别人
chỉ trích người khác
- 互相指责
chỉ trích lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.