Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người nhận được sự hướng dẫn, truyền đạt kinh nghiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chỉ điểm
Từng chữ
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa指点 có thể tích cực (chỉ bảo chân thành) hoặc tiêu cực (tuỳ tiện phê bình) tuỳ ngữ cảnh; 指导 thiên về hướng dẫn có hệ thống và nghiêm túc hơn.
Câu ví dụ
- 老师耐心地为我指点了论文中的问题。
Giáo viên kiên nhẫn chỉ ra những vấn đề trong bài luận văn của tôi.
- 他在旁边不停地指点,让我很不舒服。
Anh ta liên tục đứng bên cạnh chỉ bảo, khiến tôi rất khó chịu.
- 请前辈多多指点,我会认真学习的。
Kính mong đàn anh chỉ dẫn nhiều hơn, tôi sẽ học hỏi nghiêm túc.
- 他随意指点别人却从不检讨自己。
Anh ta tuỳ tiện chỉ trích người khác nhưng chưa bao giờ tự kiểm điểm.
Kết hợp thường gặp
- 指点迷津
chỉ đường thoát mê (thành ngữ)
- 多加指点
chỉ bảo nhiều hơn
- 随意指点
tuỳ tiện chỉ trỏ, phê bình
- 接受指点
tiếp nhận lời chỉ dẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.