Từ vựng tiếng Trung
zhǐ*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ điểm — chỉ bảo, chỉ dẫn cụ thể từng điểm để người khác hiểu hoặc làm đúng; đôi khi mang sắc thái phê bình, nhận xét.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

指点 có thể tích cực (chỉ bảo chân thành) hoặc tiêu cực (tuỳ tiện phê bình) tuỳ ngữ cảnh; 指导 thiên về hướng dẫn có hệ thống và nghiêm túc hơn.

Câu ví dụ

  • 老师耐心地为我指点了论文中的问题。Lǎoshī nàixīn de wèi wǒ zhǐdiǎnle lùnwén zhōng de wèntí. thanh 3

    Giáo viên kiên nhẫn chỉ ra những vấn đề trong bài luận văn của tôi.

  • 他在旁边不停地指点,让我很不舒服。Tā zài pángbiān bùtíng de zhǐdiǎn, ràng wǒ hěn bù shūfu. thanh 1

    Anh ta liên tục đứng bên cạnh chỉ bảo, khiến tôi rất khó chịu.

  • 请前辈多多指点,我会认真学习的。Qǐng qiánbèi duōduō zhǐdiǎn, wǒ huì rènzhēn xuéxí de. thanh 3

    Kính mong đàn anh chỉ dẫn nhiều hơn, tôi sẽ học hỏi nghiêm túc.

  • 他随意指点别人却从不检讨自己。Tā suíyì zhǐdiǎn biérén què cóng bù jiǎntǎo zìjǐ. thanh 1

    Anh ta tuỳ tiện chỉ trích người khác nhưng chưa bao giờ tự kiểm điểm.

Kết hợp thường gặp

  • 指点迷津zhǐdiǎn mí jīn thanh 3

    chỉ đường thoát mê (thành ngữ)

  • 多加指点duō jiā zhǐdiǎn thanh 1

    chỉ bảo nhiều hơn

  • 随意指点suíyì zhǐdiǎn thanh 2

    tuỳ tiện chỉ trỏ, phê bình

  • 接受指点jiēshòu zhǐdiǎn thanh 1

    tiếp nhận lời chỉ dẫn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.