Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa指点 có thể tích cực (chỉ bảo chân thành) hoặc tiêu cực (tuỳ tiện phê bình) tuỳ ngữ cảnh; 指导 thiên về hướng dẫn có hệ thống và nghiêm túc hơn.
Câu ví dụ
- 老师耐心地为我指点了论文中的问题。
Giáo viên kiên nhẫn chỉ ra những vấn đề trong bài luận văn của tôi.
- 他在旁边不停地指点,让我很不舒服。
Anh ta liên tục đứng bên cạnh chỉ bảo, khiến tôi rất khó chịu.
- 请前辈多多指点,我会认真学习的。
Kính mong đàn anh chỉ dẫn nhiều hơn, tôi sẽ học hỏi nghiêm túc.
- 他随意指点别人却从不检讨自己。
Anh ta tuỳ tiện chỉ trích người khác nhưng chưa bao giờ tự kiểm điểm.
Kết hợp thường gặp
- 指点迷津
chỉ đường thoát mê (thành ngữ)
- 多加指点
chỉ bảo nhiều hơn
- 随意指点
tuỳ tiện chỉ trỏ, phê bình
- 接受指点
tiếp nhận lời chỉ dẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.