Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng độc lập hoặc mang tân ngữ là các loại thẻ, giấy tờ bị mất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quải thất
Từng chữ
- 挂quảitreo lên
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa挂失 là thuật ngữ hành chính/ngân hàng — báo mất thẻ, giấy tờ để khóa tài khoản. Hán-Việt: 'quái thất'.
Câu ví dụ
- 银行卡丢了,要去挂失
Mất thẻ ngân hàng thì phải đi báo mất
- 我已经挂失了身份证
Tôi đã khai báo mất giấy tờ tùy thân
- 请尽快挂失
Vui lòng báo mất càng sớm càng tốt
- 去银行挂失
Đi ngân hàng báo mất thẻ
Kết hợp thường gặp
- 去挂失
đi báo mất
- 挂失电话
số điện thoại báo mất
- 办理挂失
làm thủ tục báo mất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.