Từ vựng tiếng Trung
guà*shī

Nghĩa tiếng Việt

khai báo mất, báo mất (ghép nghĩa: 挂 'treo/đăng ký' + 失 'mất' — treo thông báo mất)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: 丿 (phết)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

挂失 là thuật ngữ hành chính/ngân hàng — báo mất thẻ, giấy tờ để khóa tài khoản. Hán-Việt: 'quái thất'.

Câu ví dụ

  • 银行卡丢了,要去挂失Yínhángkǎ diū le, yào qù guàshī thanh 2

    Mất thẻ ngân hàng thì phải đi báo mất

  • 我已经挂失了身份证Wǒ yǐjīng guàshī le shēnfènzhèng thanh 3

    Tôi đã khai báo mất giấy tờ tùy thân

  • 请尽快挂失Qǐng jǐnkuài guàshī thanh 3

    Vui lòng báo mất càng sớm càng tốt

  • 去银行挂失Qù yínháng guàshī thanh 4

    Đi ngân hàng báo mất thẻ

Kết hợp thường gặp

  • 去挂失qù guàshī thanh 4

    đi báo mất

  • 挂失电话guàshī diànhuà thanh 4

    số điện thoại báo mất

  • 办理挂失bànlǐ guàshī thanh 4

    làm thủ tục báo mất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.