Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shíyīnqì

Nghĩa tiếng Việt

bộ thu âm, đầu đọc đĩa than

Âm Hán Việt

thập âm khí

3 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (âm, tiếng)

9 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thiết bị chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu điện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thập âm khí

Từng chữ

  • thậpnhặt lấy
  • âmâm, tiếng
  • khíđồ dùng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个拾音器坏了,没有声音。zhège shíyīnqì huàile, méiyǒu shēngyīn thanh 4

    Bộ thu âm này hỏng rồi, không có tiếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.