Từ vựng tiếng Trung
kuò*hú

Nghĩa tiếng Việt

Quát hồ — dấu ngoặc đơn ( ) dùng trong văn bản, toán học hoặc lập trình để tách biệt phần chú thích hay nhóm biểu thức.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (cung tên)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

括弧 là thuật ngữ chính thức; trong văn nói và văn viết phổ thông thường thay bằng 括号 (kuòhào) — cùng nghĩa nhưng 括号 thông dụng hơn.

Câu ví dụ

  • 在括弧里写上补充说明。Zài kuòhú lǐ xiě shàng bǔchōng shuōmíng. thanh 4

    Viết phần chú thích bổ sung vào trong dấu ngoặc đơn.

  • 这个公式里的括弧不能省略。Zhège gōngshì lǐ de kuòhú bù néng shěnglüè. thanh 4

    Dấu ngoặc đơn trong công thức này không thể bỏ qua.

  • 括弧内的词语是作者加的注释。Kuòhú nèi de cíyǔ shì zuòzhě jiā de zhùshì. thanh 4

    Từ ngữ trong ngoặc đơn là chú thích do tác giả thêm vào.

  • 编程时括弧的使用非常重要。Biānchéng shí kuòhú de shǐyòng fēicháng zhòngyào. thanh 1

    Trong lập trình, việc sử dụng dấu ngoặc rất quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 方括弧fāng kuòhú thanh 1

    dấu ngoặc vuông [ ]

  • 圆括弧yuán kuòhú thanh 2

    dấu ngoặc đơn tròn ( )

  • 括弧内kuòhú nèi thanh 4

    bên trong dấu ngoặc

  • 加括弧jiā kuòhú thanh 1

    thêm dấu ngoặc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.