Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa括弧 là thuật ngữ chính thức; trong văn nói và văn viết phổ thông thường thay bằng 括号 (kuòhào) — cùng nghĩa nhưng 括号 thông dụng hơn.
Câu ví dụ
- 在括弧里写上补充说明。
Viết phần chú thích bổ sung vào trong dấu ngoặc đơn.
- 这个公式里的括弧不能省略。
Dấu ngoặc đơn trong công thức này không thể bỏ qua.
- 括弧内的词语是作者加的注释。
Từ ngữ trong ngoặc đơn là chú thích do tác giả thêm vào.
- 编程时括弧的使用非常重要。
Trong lập trình, việc sử dụng dấu ngoặc rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 方括弧
dấu ngoặc vuông [ ]
- 圆括弧
dấu ngoặc đơn tròn ( )
- 括弧内
bên trong dấu ngoặc
- 加括弧
thêm dấu ngoặc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.