Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGiai đoạn soạn thảo trước khi chính thức thông qua. Chưa mang tính ràng buộc pháp lý.
Câu ví dụ
- 拟定了一份新的计划
Đã拟定 một kế hoạch mới
- 我们需要拟定更好的策略
Chúng ta cần拟定 chiến lược tốt hơn
- 拟定的方案还在讨论
Phương án拟定 vẫn đang được thảo luận
- 拟定规则时要考虑大家
Khi拟定 quy tắc cần cân nhắc mọi người
- 合同已经拟定好了
Hợp đồng đã được拟定 xong
Kết hợp thường gặp
- 拟定计划
soạn thảo kế hoạch
- 拟定方案
phác thảo phương án
- 拟定合同
soạn thảo hợp đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.