Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng cấu trúc 给 ai đó 拜年 để chúc Tết người nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bái niên
Từng chữ
- 拜báilạy, vái; chúc mừng; tôn kính
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 大年初一我们要去给长辈拜年。
Mùng một Tết chúng tôi phải đi chúc Tết người lớn tuổi.
- 孩子们高高兴兴地去拜年了。
Lũ trẻ vui vẻ đi chúc Tết rồi.
- 我打电话给朋友们拜年。
Tôi gọi điện thoại chúc Tết các bạn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.