Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người như binh lính, tình nguyện viên, thành viên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chiêu mộ
Từng chữ
- 招chiêumời; vẫy tay gọi
- 募mộtuyển mộ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng nhân sự, tình nguyện viên, thành viên.
Câu ví dụ
- 公司正在招募新员工
Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới
- 军队招募志愿者
Quân đội tuyển mộ tình nguyện viên
- 我们急需招募人才
Chúng ta rất cần tuyển dụng nhân tài
- 这个项目正在招募参与者
Dự án này đang tuyển mộ người tham gia
- 俱乐部开始招募会员
Câu lạc bộ bắt đầu tuyển hội viên
Kết hợp thường gặp
- 招募员工
tuyển dụng nhân viên
- 招募志愿者
tuyển mộ tình nguyện viên
- 招募人才
tuyển dụng nhân tài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.