Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng nhân sự, tình nguyện viên, thành viên.
Câu ví dụ
- 公司正在招募新员工
Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới
- 军队招募志愿者
Quân đội tuyển mộ tình nguyện viên
- 我们急需招募人才
Chúng ta rất cần tuyển dụng nhân tài
- 这个项目正在招募参与者
Dự án này đang tuyển mộ người tham gia
- 俱乐部开始招募会员
Câu lạc bộ bắt đầu tuyển hội viên
Kết hợp thường gặp
- 招募员工
tuyển dụng nhân viên
- 招募志愿者
tuyển mộ tình nguyện viên
- 招募人才
tuyển dụng nhân tài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.