Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để phê phán hành động nóng vội làm hỏng việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bạt miêu trợ trường, trưởng
Từng chữ
- 拔bạtcạy, nạy, đẩy, gảy; nhổ (cây); rút ra; đề bạt (chọn lấy một người)
- 苗miêulúa mạch; lúa non; mầm; mầm mống
- 助trợtrợ giúp
- 长trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 教育孩子不能拔苗助长。
Giáo dục con cái không thể nóng vội đốt cháy giai đoạn.
- 这种拔苗助长的做法不对。
Cách làm đốt cháy giai đoạn này là không đúng.
- 学习要一步步来,不可拔苗助长。
Học tập phải tiến hành từng bước, không thể nóng vội.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.