Từ vựng tiếng Trung
miáo
zhù
zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 拔苗助长

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Bộ: (dài, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个拔苗助长很好。Zhège 拔苗助长 hěn hǎo. thanh 4

    拔苗助长 này rất tốt.

  • 我很喜欢拔苗助长。Wǒ hěn xǐhuān 拔苗助长. thanh 3

    Tôi rất thích 拔苗助长.

  • 你知道拔苗助长吗?Nǐ zhīdào 拔苗助长 ma? thanh 3

    Bạn biết 拔苗助长 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.