Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lānínàxiànxiàng

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng La Niña

Âm Hán Việt

lạp ni na hiện tượng

5 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (thây người chết)

5 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

9 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

8 nét

Bộ: (con lợn, con heo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ khí tượng học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lạp ni na hiện tượng

Từng chữ

  • lạpbẻ gãy; kéo, lôi; chuyên chở hàng hoá; nuôi nấng; giúp đỡ; liên luỵ, dính líu; nói chuyện phiếm; đi ngoài, đi ỉa
  • ninữ sư
  • na(xem: a na 婀娜)
  • hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
  • tượnghình dáng; giống như

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.