Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mǒyībízihuī

Nghĩa tiếng Việt

bị từ chối hoặc gặp cảnh ngượng ngùng khi muốn lấy lòng ai đó

Âm Hán Việt

mạt nhất tị tử hôi

5 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (mũi; lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng))

14 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bộ: (lửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một thành ngữ chỉ sự thất bại khi cố gắng làm hài lòng người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mạt nhất tị tử hôi

Từng chữ

  • mạtbôi, xoa; trát; vòng qua
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • tịmũi; lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng)
  • tửcon; cái
  • hôitro

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.