Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ là tài sản thế chấp, hoặc làm danh từ trong cụm danh từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
để áp
Từng chữ
- 抵đểmạo phạm; chống cự
- 押ápcầm cố, nợ, cược, đặt cọc; ký tên, đóng dấu; áp giải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ tài chính/pháp lý. Khác với 担保 (bảo lãnh bằng uy tín) — 抵押 đặc trưng bởi tài sản cụ thể được cầm cố.
Câu ví dụ
- 他用房子抵押贷款
Anh ấy thế chấp nhà để vay tiền
- 抵押贷款需要提供房产证
Vay thế chấp cần cung cấp giấy chứng nhận sở hữu nhà
- 抵押品被没收了
Tài sản thế chấp đã bị tịch thu
- 这家公司以设备抵押获得融资
Công ty này thế chấp thiết bị để huy động vốn
Kết hợp thường gặp
- 抵押贷款
vay thế chấp
- 抵押品
tài sản thế chấp
- 房产抵押
thế chấp bất động sản
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.