Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh quân sự, y tế (sức đề kháng) và xã hội. Khác với 反抗 (phản kháng — nổi loạn, phản bội): 抵抗 thiên về phòng thủ, giữ vững; 反抗 thiên về hành động chủ động chống lại.
Câu ví dụ
- 士兵们奋勇抵抗敌人的进攻
Các chiến sĩ dũng cảm kháng cự cuộc tấn công của kẻ địch
- 他的身体对感冒有很强的抵抗力
Cơ thể anh ấy có sức đề kháng với cảm lạnh rất mạnh
- 人民奋起抵抗侵略者
Nhân dân đứng dậy kháng cự quân xâm lược
- 这种细菌对抗生素产生了抵抗
Loại vi khuẩn này đã sinh ra kháng lực với kháng sinh
Kết hợp thường gặp
- 抵抗力
sức đề kháng
- 顽强抵抗
kháng cự kiên cường
- 武装抵抗
kháng cự vũ trang
- 抵抗运动
phong trào kháng chiến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.