Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ thế lực xâm lược, bệnh tật hoặc làm danh từ chỉ sức đề kháng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
để kháng
Từng chữ
- 抵đểmạo phạm; chống cự
- 抗khángvác; chống lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh quân sự, y tế (sức đề kháng) và xã hội. Khác với 反抗 (phản kháng — nổi loạn, phản bội): 抵抗 thiên về phòng thủ, giữ vững; 反抗 thiên về hành động chủ động chống lại.
Câu ví dụ
- 士兵们奋勇抵抗敌人的进攻
Các chiến sĩ dũng cảm kháng cự cuộc tấn công của kẻ địch
- 他的身体对感冒有很强的抵抗力
Cơ thể anh ấy có sức đề kháng với cảm lạnh rất mạnh
- 人民奋起抵抗侵略者
Nhân dân đứng dậy kháng cự quân xâm lược
- 这种细菌对抗生素产生了抵抗
Loại vi khuẩn này đã sinh ra kháng lực với kháng sinh
Kết hợp thường gặp
- 抵抗力
sức đề kháng
- 顽强抵抗
kháng cự kiên cường
- 武装抵抗
kháng cự vũ trang
- 抵抗运动
phong trào kháng chiến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.