Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ hành động chống lại, không chấp nhận điều gì đó. Có thể dùng cho hành vi xấu, hàng hóa, hoặc cám dỗ.
Câu ví dụ
- 抵制假货
Phản kháng hàng giả
- 抵制不良行为
Chống lại hành vi xấu
- 民众抵制这个产品
Người dân tẩy chay sản phẩm này
- 抵制诱惑
Chống lại cám dỗ
- 坚决抵制
Quyết tâm chống lại
Kết hợp thường gặp
- 民众抵制
người dân tẩy chay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.