Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ cập vật, thường mang tân ngữ là quan điểm, hành vi hoặc đối tượng bị chỉ trích
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phanh kích
Từng chữ
- 抨phanhbắt bẻ, công kích
- 击kíchđánh mạnh, gõ mạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa抨击 mang sắc thái mạnh và nghiêm túc — chỉ phê phán có chủ đích, thường trong bối cảnh chính trị, báo chí, xã hội. Mạnh hơn 批评 (phê bình — phê bình thông thường), nhẹ hơn 谴责 (khiển trách — lên án chính thức).
Câu ví dụ
- 记者抨击了政府的腐败行为
Phóng viên chỉ trích gay gắt hành vi tham nhũng của chính phủ
- 他在文章中猛烈抨击了这项政策
Anh ấy trong bài viết đã công kích mạnh mẽ chính sách này
- 这位评论家经常抨击当代艺术
Nhà phê bình này thường xuyên chỉ trích nghệ thuật đương đại
- 舆论纷纷抨击该公司的不当行为
Dư luận đồng loạt lên án hành vi sai trái của công ty đó
Kết hợp thường gặp
- 猛烈抨击
chỉ trích dữ dội
- 抨击腐败
chỉ trích tham nhũng
- 遭到抨击
bị chỉ trích, bị công kích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.