Từ vựng tiếng Trung
pēng*jī

Nghĩa tiếng Việt

banh kích — chỉ trích gay gắt, công kích mạnh mẽ (thường bằng ngôn từ)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (hộp)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

抨击 mang sắc thái mạnh và nghiêm túc — chỉ phê phán có chủ đích, thường trong bối cảnh chính trị, báo chí, xã hội. Mạnh hơn 批评 (phê bình — phê bình thông thường), nhẹ hơn 谴责 (khiển trách — lên án chính thức).

Câu ví dụ

  • 记者抨击了政府的腐败行为Jìzhě pēngjī le zhèngfǔ de fǔbài xíngwéi thanh 4

    Phóng viên chỉ trích gay gắt hành vi tham nhũng của chính phủ

  • 他在文章中猛烈抨击了这项政策Tā zài wénzhāng zhōng měngliè pēngjī le zhè xiàng zhèngcè thanh 1

    Anh ấy trong bài viết đã công kích mạnh mẽ chính sách này

  • 这位评论家经常抨击当代艺术Zhè wèi pínglùnjiā jīngcháng pēngjī dāngdài yìshù thanh 4

    Nhà phê bình này thường xuyên chỉ trích nghệ thuật đương đại

  • 舆论纷纷抨击该公司的不当行为Yúlùn fēnfēn pēngjī gāi gōngsī de bùdāng xíngwéi thanh 2

    Dư luận đồng loạt lên án hành vi sai trái của công ty đó

Kết hợp thường gặp

  • 猛烈抨击měngliè pēngjī thanh 3

    chỉ trích dữ dội

  • 抨击腐败pēngjī fǔbài thanh 1

    chỉ trích tham nhũng

  • 遭到抨击zāodào pēngjī thanh 1

    bị chỉ trích, bị công kích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.