Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi muốn thể hiện lòng biết ơn và trả lại những gì đã nhận được.
Câu ví dụ
- 我要报答父母的养育之恩
tôi muốn đền đáp ơn dưỡng dục của cha mẹ
- 用实际行动报答他的帮助
dùng hành động thực tế để đền đáp sự giúp đỡ của anh ấy
- 这是我对你的一点报答
đây là một chút đền đáp của tôi dành cho bạn
- 用成功报答老师
dùng thành công để đền đáp thầy giáo
Kết hợp thường gặp
- 报答恩情
- 报答帮助
- 以德报答
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.