Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong công nghiệp, quản lý tài sản khi vật dụng hết giá trị sử dụng hoặc hỏng hóc.
Câu ví dụ
- 这辆车已经报废了
Chiếc xe này đã bị loại bỏ rồi
- 工厂决定报废这台旧机器
Nhà máy quyết định loại bỏ chiếc máy cũ này
- 这些文件需要报废处理
Những tài liệu này cần được xử lý loại bỏ
- 报废的电子产品应该回收
Sản phẩm điện tử bị loại bỏ cần được thu hồi
Kết hợp thường gặp
- 报废处理
xử lý loại bỏ
- 报废车辆
xe bị loại bỏ
- 自动报废
tự động loại bỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.