Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong câu, có thể mang tân ngữ hoặc dùng ở dạng bị động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
báo phế
Từng chữ
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
- 废phếbỏ đi, phế thải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong công nghiệp, quản lý tài sản khi vật dụng hết giá trị sử dụng hoặc hỏng hóc.
Câu ví dụ
- 这辆车已经报废了
Chiếc xe này đã bị loại bỏ rồi
- 工厂决定报废这台旧机器
Nhà máy quyết định loại bỏ chiếc máy cũ này
- 这些文件需要报废处理
Những tài liệu này cần được xử lý loại bỏ
- 报废的电子产品应该回收
Sản phẩm điện tử bị loại bỏ cần được thu hồi
Kết hợp thường gặp
- 报废处理
xử lý loại bỏ
- 报废车辆
xe bị loại bỏ
- 自动报废
tự động loại bỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.