Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Bính-đình' = báo + quán nhỏ -> quầy báo. Tương đương 'quầy báo' Việt Nam.
Câu ví dụ
- 在报亭买报纸
Mua báo ở quầy báo
- 街角的报亭
Quầy báo ở góc phố
- 报亭老板
Chủ quầy báo
Kết hợp thường gặp
- 报刊亭
quầy báo tạp chí
- 街边报亭
quầy báo ven đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.