Từ vựng tiếng Trung
bào*tíng

Nghĩa tiếng Việt

quầy báo (bính đình: báo + đình)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (đầu)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Bính-đình' = báo + quán nhỏ -> quầy báo. Tương đương 'quầy báo' Việt Nam.

Câu ví dụ

  • 在报亭买报纸zài bàotíng mǎi bàozhǐ thanh 4

    Mua báo ở quầy báo

  • 街角的报亭jiējiǎo de bàotíng thanh 1

    Quầy báo ở góc phố

  • 报亭老板bàotíng lǎobǎn thanh 4

    Chủ quầy báo

Kết hợp thường gặp

  • 报刊亭bākāntíng thanh 1

    quầy báo tạp chí

  • 街边报亭jiēbiān bàotíng thanh 1

    quầy báo ven đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.