Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ địa điểm công cộng trên đường phố, làm tân ngữ cho giới từ chỉ nơi chốn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
báo đình
Từng chữ
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
- 亭đìnhcái nhà nhỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Bính-đình' = báo + quán nhỏ -> quầy báo. Tương đương 'quầy báo' Việt Nam.
Câu ví dụ
- 在报亭买报纸
Mua báo ở quầy báo
- 街角的报亭
Quầy báo ở góc phố
- 报亭老板
Chủ quầy báo
Kết hợp thường gặp
- 报刊亭
quầy báo tạp chí
- 街边报亭
quầy báo ven đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.