Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trang phục, màu sắc hoặc màn trình diễn nổi bật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thưởng, thảng, sảng nhãn
Từng chữ
- 抢thưởng, thảng, sảngthuyền đi ngược gió
- 眼nhãncái mắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi miêu tả người, vật, thiết kế nổi bật, thu hút sự chú ý.
Câu ví dụ
- 她今天很抢眼
Hôm nay cô rất nổi bật
- 这个设计很抢眼
Thiết kế này rất thu hút
- 抢眼的颜色
Màu sắc nổi bật
Kết hợp thường gặp
- 非常抢眼
rất nổi bật
- 抢眼的位置
vị trí thu hút
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.