Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật liên quan đến chế độ chính sách xã hội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phủ tuất
Từng chữ
- 抚phủphủ dụ
- 恤tuấtthương xót
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa抚恤 là thuật ngữ hành chính-quân sự, chỉ chính sách nhà nước trợ cấp cho thân nhân liệt sĩ, người hi sinh trong công vụ, hoặc người bị thương tật. Dạng phổ biến nhất là 抚恤金 (tiền trợ cấp). Không nên nhầm với 祭奠 (tế điện — nghi lễ cúng tế) hay 吊唁 (điếu viếng).
Câu ví dụ
- 政府向烈士家属发放了抚恤金
Chính phủ đã phát tiền trợ cấp tử tuất cho thân nhân liệt sĩ
- 受伤士兵有权享受国家抚恤
Binh sĩ bị thương có quyền được hưởng trợ cấp từ nhà nước
- 公司对工伤员工给予一定的抚恤
Công ty trợ cấp cho nhân viên bị tai nạn lao động
- 抚恤制度是对牺牲者的最低敬意
Chế độ trợ cấp tử tuất là sự tri ân tối thiểu với những người hi sinh
Kết hợp thường gặp
- 抚恤金
tiền trợ cấp tử tuất / tiền bồi thường
- 发放抚恤
phát tiền trợ cấp
- 抚恤家属
trợ cấp/an ủi thân nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.