Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tự thân, thường đi kèm giới từ hướng về để chỉ đối tượng đầu hàng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đầu hàng
Từng chữ
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 降hàngsa xuống, rớt xuống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa quân sự lẫn nghĩa bóng (đầu hàng trước cám dỗ, khó khăn). 投降 khác 认输 (thừa nhận thua) — 投降 chính thức hơn, thường ám chỉ từ bỏ hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 敌军在激战后投降了
Quân địch đầu hàng sau trận chiến ác liệt
- 他不愿向困难投降
Anh ấy không muốn đầu hàng trước khó khăn
- 迫于压力,他们宣布投降
Bị áp lực, họ tuyên bố đầu hàng
- 绝不向邪恶投降
Tuyệt đối không đầu hàng trước cái ác
Kết hợp thường gặp
- 宣布投降
tuyên bố đầu hàng
- 无条件投降
đầu hàng vô điều kiện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.