Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: cống hiến, tham gia hết mình cho sự nghiệp.
Câu ví dụ
- 他投身于教育事业
Anh ta cống hiến cho sự nghiệp giáo dục
- 年轻人投身创业
Người trẻ tham gia khởi nghiệp
- 她投身于慈善工作
Cô ấy cống hiến cho công tác từ thiện
- 投身革命
Tham gia cách mạng
Kết hợp thường gặp
- 投身教育
cống hiến giáo dục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.