Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho bầu cử chính trị và cả biểu quyết thông thường. Cũng dùng để chỉ bình chọn trực tuyến. 投票率 chỉ tỷ lệ người đi bỏ phiếu.
Câu ví dụ
- 明天是投票日,记得去投票
Ngày mai là ngày bỏ phiếu, nhớ đi bỏ phiếu nhé
- 大家投票决定去哪里吃饭
Mọi người bỏ phiếu quyết định đi ăn ở đâu
- 这次投票结果出乎意料
Kết quả bỏ phiếu lần này vượt ngoài dự đoán
- 请在截止日期前完成投票
Hãy hoàn thành việc bỏ phiếu trước ngày hết hạn
Kết hợp thường gặp
- 投票日
ngày bỏ phiếu
- 投票结果
kết quả bỏ phiếu
- 投票率
tỷ lệ đi bỏ phiếu
- 网络投票
bỏ phiếu trực tuyến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.