Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết hoặc thể thao để chỉ hành động ném các vật thể như tạ, lao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đầu trịch
Từng chữ
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 掷trịchrơi xuống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa ném mạnh, có chủ đích; trang trọng hơn 扔 (ném bình thường) và thường gặp trong ngữ cảnh thể thao hoặc quân sự.
Câu ví dụ
- 运动员用力投掷铁饼。
Vận động viên dùng sức ném đĩa sắt.
- 禁止在公共场所投掷石块。
Cấm ném đá ở nơi công cộng.
- 他投掷标枪的动作非常标准。
Động tác ném lao của anh ấy rất chuẩn.
- 古代战士擅长投掷武器。
Chiến sĩ thời cổ đại giỏi phóng vũ khí.
Kết hợp thường gặp
- 投掷运动
môn thể thao ném
- 投掷标枪
ném lao
- 投掷手榴弹
ném lựu đạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.