Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa ném mạnh, có chủ đích; trang trọng hơn 扔 (ném bình thường) và thường gặp trong ngữ cảnh thể thao hoặc quân sự.
Câu ví dụ
- 运动员用力投掷铁饼。
Vận động viên dùng sức ném đĩa sắt.
- 禁止在公共场所投掷石块。
Cấm ném đá ở nơi công cộng.
- 他投掷标枪的动作非常标准。
Động tác ném lao của anh ấy rất chuẩn.
- 古代战士擅长投掷武器。
Chiến sĩ thời cổ đại giỏi phóng vũ khí.
Kết hợp thường gặp
- 投掷运动
môn thể thao ném
- 投掷标枪
ném lao
- 投掷手榴弹
ném lựu đạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.