Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa抒情 là thuật ngữ văn học (lyrical/lyric); 表达情感 là cách nói thông thường hơn trong giao tiếp hàng ngày — hai cách có thể dùng thay nhau nhưng 抒情 trang trọng và văn học hơn.
Câu ví dụ
- 这首诗充满了抒情的色彩。
Bài thơ này tràn đầy màu sắc trữ tình.
- 他用歌声来抒情,表达对故乡的思念。
Anh ấy dùng tiếng hát để bày tỏ nỗi nhớ quê hương.
- 抒情诗是文学中最古老的体裁之一。
Thơ trữ tình là một trong những thể loại văn học cổ xưa nhất.
- 她在日记里抒情,写下内心的喜悦与悲伤。
Cô ấy bày tỏ cảm xúc trong nhật ký, ghi lại niềm vui và nỗi buồn.
- 这部电影的配乐非常抒情,令人动容。
Nhạc nền bộ phim này rất trữ tình, khiến người xem xúc động.
Kết hợp thường gặp
- 抒情诗
thơ trữ tình
- 抒情散文
tản văn trữ tình
- 抒情歌曲
bài hát trữ tình
- 各抒己见
mỗi người bày tỏ ý kiến riêng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.