Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ biểu đạt cảm xúc hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như ca khúc, tản văn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trữ tình
Từng chữ
- 抒trữthảo ra, tuôn ra; cởi ra
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa抒情 là thuật ngữ văn học (lyrical/lyric); 表达情感 là cách nói thông thường hơn trong giao tiếp hàng ngày — hai cách có thể dùng thay nhau nhưng 抒情 trang trọng và văn học hơn.
Câu ví dụ
- 这首诗充满了抒情的色彩。
Bài thơ này tràn đầy màu sắc trữ tình.
- 他用歌声来抒情,表达对故乡的思念。
Anh ấy dùng tiếng hát để bày tỏ nỗi nhớ quê hương.
- 抒情诗是文学中最古老的体裁之一。
Thơ trữ tình là một trong những thể loại văn học cổ xưa nhất.
- 她在日记里抒情,写下内心的喜悦与悲伤。
Cô ấy bày tỏ cảm xúc trong nhật ký, ghi lại niềm vui và nỗi buồn.
- 这部电影的配乐非常抒情,令人动容。
Nhạc nền bộ phim này rất trữ tình, khiến người xem xúc động.
Kết hợp thường gặp
- 抒情诗
thơ trữ tình
- 抒情散文
tản văn trữ tình
- 抒情歌曲
bài hát trữ tình
- 各抒己见
mỗi người bày tỏ ý kiến riêng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.