Từ vựng tiếng Trung
pī*fā

Nghĩa tiếng Việt

bán buôn, bán sỉ (bán số lượng lớn với giá thấp hơn bán lẻ)

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

批发 đối nghĩa với 零售 (bán lẻ). Vừa là động từ (hành động bán/mua sỉ) vừa là danh từ/tính từ (kinh doanh bán buôn). 批发市场 là chợ đầu mối.

Câu ví dụ

  • 这家工厂专门从事批发业务Zhè jiā gōngchǎng zhuānmén cóngshì pīfā yèwù thanh 4

    Nhà máy này chuyên kinh doanh bán buôn

  • 他在市场上批发了一批货物Tā zài shìchǎng shàng pīfāle yī pī huòwù thanh 1

    Anh ấy đã mua sỉ một lô hàng ngoài chợ

  • 批发价比零售价低很多Pīfā jià bǐ língshòu jià dī hěnduō thanh 1

    Giá bán buôn thấp hơn giá bán lẻ nhiều

  • 这里是全市最大的批发市场Zhèlǐ shì quánshì zuìdà de pīfā shìchǎng thanh 4

    Đây là chợ đầu mối lớn nhất toàn thành phố

Kết hợp thường gặp

  • 批发市场pīfā shìchǎng thanh 1

    chợ đầu mối, chợ bán buôn

  • 批发价pīfā jià thanh 1

    giá bán sỉ

  • 批发商pīfā shāng thanh 1

    nhà bán buôn, đại lý sỉ

  • 批发零售pīfā língshòu thanh 1

    bán buôn và bán lẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.