Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ sau các từ chỉ sự cho phép
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phê chuẩn
Từng chữ
- 批phêbán buôn, bán sỉ; phê phán, phê bình
- 准chuẩnchuẩn mực; theo như, cứ như (trích dẫn)
Tầng từ vựng
Thường dùng trong văn hành chính, pháp lý. Có thể dùng bị động 被...批准 để nói về việc được cấp phép. Đối với同意, 批准 mang tính 'chính thức, có thẩm quyền' hơn. Từ liên quan: 审批 'xét duyệt', 批文 'văn bản chấp thuận'.
Câu ví dụ
- 政府批准了这个新项目。
- 我的请假申请已经被批准了。
Kết hợp thường gặp
- 批准申请
- 获得批准
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.