Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể chỉ việc dọn dẹp vệ sinh nhà cửa hoặc loại bỏ các chướng ngại, tệ nạn xã hội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tảo trừ
Từng chữ
- 扫tảoquét; cái chổi
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa扫除 vừa mang nghĩa đen (quét dọn nhà cửa) vừa nghĩa bóng (loại trừ vấn đề xã hội); 大扫除 là tổng vệ sinh toàn diện, thường làm vào dịp lễ Tết.
Câu ví dụ
- 每天我们都要扫除房间。
Hàng ngày chúng tôi đều phải quét dọn phòng.
- 政府决定扫除腐败现象。
Chính phủ quyết định xóa bỏ tệ nạn tham nhũng.
- 春节前,家家户户都会大扫除。
Trước Tết Nguyên Đán, mỗi gia đình đều tổng vệ sinh nhà cửa.
- 他们花了一个上午扫除院子里的落叶。
Họ mất cả buổi sáng để quét dọn lá rụng trong sân.
Kết hợp thường gặp
- 大扫除
tổng vệ sinh
- 扫除障碍
loại bỏ chướng ngại vật
- 扫除文盲
xóa nạn mù chữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.