Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa扫除 vừa mang nghĩa đen (quét dọn nhà cửa) vừa nghĩa bóng (loại trừ vấn đề xã hội); 大扫除 là tổng vệ sinh toàn diện, thường làm vào dịp lễ Tết.
Câu ví dụ
- 每天我们都要扫除房间。
Hàng ngày chúng tôi đều phải quét dọn phòng.
- 政府决定扫除腐败现象。
Chính phủ quyết định xóa bỏ tệ nạn tham nhũng.
- 春节前,家家户户都会大扫除。
Trước Tết Nguyên Đán, mỗi gia đình đều tổng vệ sinh nhà cửa.
- 他们花了一个上午扫除院子里的落叶。
Họ mất cả buổi sáng để quét dọn lá rụng trong sân.
Kết hợp thường gặp
- 大扫除
tổng vệ sinh
- 扫除障碍
loại bỏ chướng ngại vật
- 扫除文盲
xóa nạn mù chữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.