Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho các công trình kiến trúc, nhà máy, trường học đã có sẵn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khuếch kiến
Từng chữ
- 扩khuếchmở rộng ra, nới rộng
- 建kiếnxây dựng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa扩建 đặc trưng cho việc mở rộng công trình đang tồn tại; 新建 (tân kiến) là xây mới hoàn toàn; 改建 (cải kiến) là cải tạo không nhất thiết mở rộng.
Câu ví dụ
- 机场正在进行扩建工程。
Sân bay đang tiến hành công trình mở rộng.
- 政府批准了学校的扩建计划。
Chính phủ phê duyệt kế hoạch mở rộng trường học.
- 工厂扩建后,产能提高了一倍。
Sau khi nhà máy mở rộng, công suất tăng gấp đôi.
- 这座桥已经扩建为六车道。
Cây cầu này đã được mở rộng thành sáu làn xe.
Kết hợp thường gặp
- 扩建工程
công trình mở rộng
- 扩建计划
kế hoạch mở rộng xây dựng
- 扩建改造
mở rộng cải tạo
- 机场扩建
mở rộng sân bay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.