Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như lực lượng, thiết bị, nội dung, biên chế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuếch sung
Từng chữ
- 扩khuếchmở rộng ra, nới rộng
- 充sungđầy đủ; làm đầy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMở rộng quy mô, phạm vi hoặc số lượng của cái gì đã có.
Câu ví dụ
- 我们需要扩充团队。
Chúng ta cần mở rộng đội ngũ.
- 扩充业务范围。
Mở rộng phạm vi kinh doanh.
- 计划扩充生产线。
Kế hoạch mở rộng dây chuyền sản xuất.
Kết hợp thường gặp
- 扩充规模
- 扩充设备
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.