Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ mang tính pháp lý hoặc quy định như 任务 (nhiệm vụ), 计划 (kế hoạch)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chấp hành
Từng chữ
- 执chấpcầm, giữ; thi hành, thực hiện
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
执行 là từ trang trọng chỉ việc thực hiện, thi hành mệnh lệnh, kế hoạch hoặc nhiệm vụ. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quân đội.
Câu ví dụ
- 我们必须执行这个计划。
Chúng ta phải thực hiện kế hoạch này.
- 警察正在执行任务。
Cảnh sát đang thực hiện nhiệm vụ.
Kết hợp thường gặp
- 执行任务
- 执行命令
- 执行计划
- 执行者
- 执行力
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.