Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打磨 trong tech/sản phẩm số cũng hay được dùng theo nghĩa bóng 'polish' — hoàn thiện sản phẩm trước khi ra mắt.
Câu ví dụ
- 工匠仔细地打磨这件玉器。
Người thợ thủ công tỉ mỉ mài giũa món đồ ngọc này.
- 他花了数月时间打磨这篇文章。
Anh ấy mất vài tháng để hoàn thiện bài viết này.
- 经过反复打磨,产品质量大幅提升。
Sau nhiều lần hoàn thiện, chất lượng sản phẩm được nâng lên đáng kể.
- 这位演员不断打磨自己的演技。
Diễn viên này không ngừng rèn giũa kỹ năng diễn xuất của mình.
Kết hợp thường gặp
- 精心打磨
hoàn thiện tỉ mỉ, mài giũa kỹ lưỡng
- 打磨技艺
rèn giũa kỹ nghệ
- 打磨产品
hoàn thiện sản phẩm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.