Từ vựng tiếng Trung
dǎ*mó

Nghĩa tiếng Việt

Đả ma — mài giũa, đánh bóng (bề mặt vật thể); theo nghĩa bóng là rèn giũa, hoàn thiện kỹ năng hoặc tác phẩm.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (cây gai)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

打磨 trong tech/sản phẩm số cũng hay được dùng theo nghĩa bóng 'polish' — hoàn thiện sản phẩm trước khi ra mắt.

Câu ví dụ

  • 工匠仔细地打磨这件玉器。Gōngjiàng zǐxì de dǎmó zhè jiàn yùqì. thanh 1

    Người thợ thủ công tỉ mỉ mài giũa món đồ ngọc này.

  • 他花了数月时间打磨这篇文章。Tā huāle shù yuè shíjiān dǎmó zhè piān wénzhāng. thanh 1

    Anh ấy mất vài tháng để hoàn thiện bài viết này.

  • 经过反复打磨,产品质量大幅提升。Jīngguò fǎnfù dǎmó, chǎnpǐn zhìliàng dàfú tíshēng. thanh 1

    Sau nhiều lần hoàn thiện, chất lượng sản phẩm được nâng lên đáng kể.

  • 这位演员不断打磨自己的演技。Zhè wèi yǎnyuán bùduàn dǎmó zìjǐ de yǎnjì. thanh 4

    Diễn viên này không ngừng rèn giũa kỹ năng diễn xuất của mình.

Kết hợp thường gặp

  • 精心打磨jīngxīn dǎmó thanh 1

    hoàn thiện tỉ mỉ, mài giũa kỹ lưỡng

  • 打磨技艺dǎmó jìyì thanh 3

    rèn giũa kỹ nghệ

  • 打磨产品dǎmó chǎnpǐn thanh 3

    hoàn thiện sản phẩm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.