Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng cho cả nghĩa đen như mài đá, gỗ và nghĩa bóng như trau chuốt tác phẩm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả ma
Từng chữ
- 打đảđánh, đập
- 磨mamài; xay (gạo)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打磨 trong tech/sản phẩm số cũng hay được dùng theo nghĩa bóng 'polish' — hoàn thiện sản phẩm trước khi ra mắt.
Câu ví dụ
- 工匠仔细地打磨这件玉器。
Người thợ thủ công tỉ mỉ mài giũa món đồ ngọc này.
- 他花了数月时间打磨这篇文章。
Anh ấy mất vài tháng để hoàn thiện bài viết này.
- 经过反复打磨,产品质量大幅提升。
Sau nhiều lần hoàn thiện, chất lượng sản phẩm được nâng lên đáng kể.
- 这位演员不断打磨自己的演技。
Diễn viên này không ngừng rèn giũa kỹ năng diễn xuất của mình.
Kết hợp thường gặp
- 精心打磨
hoàn thiện tỉ mỉ, mài giũa kỹ lưỡng
- 打磨技艺
rèn giũa kỹ nghệ
- 打磨产品
hoàn thiện sản phẩm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.