Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǎ*zhé

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá

Âm Hán Việt

đả chiết

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Cách nói phần trăm giảm giá ngược với tiếng Việt, ví dụ 打八折 nghĩa là bán với giá 80% (giảm 20%)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả chiết

Từng chữ

  • đảđánh, đập
  • chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Lưu ý: Trung Quốc ghi % giá còn lại, không phải % giảm. 打八折 = 80% giá = giảm 20%.

Câu ví dụ

  • 这件衣服正在打折Zhè jiàn yīfu zhèngzài dǎzhé thanh 4

    Cái áo này đang giảm giá

  • 商场在打折Shāngchǎng zài dǎzhé thanh 1

    TTTM đang giảm giá

  • 现在打折吗Xiànzài dǎzhé ma thanh 4

    Đang giảm giá à

  • 全年不打折Quánnián bù dǎzhé thanh 2

    Cả năm không giảm giá

Kết hợp thường gặp

  • 打折dǎzhé thanh 3

    giảm giá

  • thanh 1zhé thanh 2

    80% giá (giảm 20%)

  • bàn thanh 4jià thanh 4

    nửa giá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.