Từ vựng tiếng Trung
dǎ*chà

Nghĩa tiếng Việt

ngắt lời, làm phiền

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (núi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi ai đó ngắt lời hoặc làm phiền cuộc trò chuyện.

Câu ví dụ

  • 别打岔,让我说完Bié dǎchà, ràng wǒ shuōwán thanh 2

    Đừng ngắt lời, để tôi nói xong

  • 他总是打岔Tā zǒngshì dǎchà thanh 1

    Anh ấy luôn ngắt lời

  • 请勿打岔Qǐng wù dǎchà thanh 3

    Xin đừng ngắt lời

  • 打岔别人的谈话dǎchà biérén de tánhuà thanh 3

    Ngắt lời cuộc trò chuyện của người khác

Kết hợp thường gặp

  • 别打岔bié dǎchà thanh 2

    đừng ngắt lời

  • 总是打岔zǒngshì dǎchà thanh 3

    luôn ngắt lời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.