Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ trực tiếp phía sau, thường dùng trong khẩu hiệu hoặc đấu tranh chính trị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả đảo
Từng chữ
- 打đảđánh, đập
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打倒 dùng cả nghĩa thực (đánh ngã về thể chất) lẫn nghĩa bóng (lật đổ, đả đảo); thường xuất hiện trong khẩu hiệu chính trị hoặc tường thuật thể thao.
Câu ví dụ
- 他一拳把对手打倒了。
Anh ta một đấm đánh ngã đối thủ.
- 革命者要打倒腐败政权。
Những người cách mạng muốn lật đổ chính quyền tham nhũng.
- 群众高喊「打倒独裁者」。
Quần chúng hô vang 「đả đảo kẻ độc tài」.
- 这场病差点把他打倒。
Trận ốm này suýt chút nữa đã đánh gục anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 打倒敌人
đánh bại kẻ thù
- 打倒腐败
đả đảo tham nhũng
- 被打倒
bị đánh ngã, bị đánh bại
- 口号「打倒」
khẩu hiệu 「đả đảo」
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.