Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong cấu trúc 跟/和 + ai đó + 打交道 để chỉ việc giao thiệp với ai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả, tá giao đạo
Từng chữ
- 打đả, táđánh, đập
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: liên lạc, giao thiệp
Câu ví dụ
- 我经常和各种客户打交道。
Tôi thường xuyên tiếp xúc với đủ loại khách hàng.
- 老师每天都在和学生打交道。
Giáo viên mỗi ngày đều tiếp xúc với học sinh.
- 和诚实的人打交道比较轻松。
Giao thiệp với người thành thật sẽ thoải mái hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.