Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm giới từ tại để chỉ việc định cư hoặc phát triển lâu dài ở một nơi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trát căn
Từng chữ
- 扎trátchét, bó, buộc
- 根cănrễ cây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: rễ cây cắm sâu vào đất. Nghĩa bóng: định cư lâu dài ở một nơi, hoặc tư tưởng/thói quen ăn sâu vào tâm trí.
Câu ví dụ
- 这种植物在沙漠里扎根。
Loài thực vật này bén rễ ở trong sa mạc.
- 他决定在边疆扎根创业。
Anh ấy quyết định cắm rễ khởi nghiệp ở vùng biên cương.
- 传统文化在人们心中扎根。
Văn hóa truyền thống đã ăn sâu vào lòng người dân.
Kết hợp thường gặp
- 扎根基层
bén rễ ở cơ sở
- 扎下根
bén rễ, định cư
- 深深扎根
bén rễ sâu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.