Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 收 hoặc 免 để chỉ việc thu hoặc miễn phí dịch vụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ tục phí
Từng chữ
- 手thủcái tay
- 续tụctiếp tục, tiếp theo
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'phí dịch vụ' đúng nhưng hơi rộng; 手续费 cụ thể hơn — là phí thu cho quá trình xử lý thủ tục (ngân hàng, hành chính). Phân biệt với 服务费 (fúwùfèi — phí phục vụ chung).
Câu ví dụ
- 银行转账需要收取手续费
Chuyển khoản ngân hàng cần thu phí dịch vụ
- 这笔手续费比我预计的高
Khoản phí thủ tục này cao hơn tôi dự tính
- 网上支付可以减少手续费
Thanh toán trực tuyến có thể giảm bớt phí dịch vụ
- 手续费按交易金额的1%计算
Phí thủ tục được tính theo 1% giá trị giao dịch
Kết hợp thường gặp
- 收取手续费
thu phí dịch vụ
- 手续费率
tỷ lệ phí dịch vụ
- 免手续费
miễn phí dịch vụ
- 手续费扣除
khấu trừ phí dịch vụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.