Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shǒu*zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

lòng bàn tay

Âm Hán Việt

thủ chưởng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể, đi kèm với lượng từ 只 hoặc 双

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủ chưởng

Từng chữ

  • thủcái tay
  • chưởnglòng bàn tay; tát, vả

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 手掌 (shǒu*zhǎng). Hán-Việt: thủ chưởng.

Câu ví dụ

  • 手掌 — lòng bàn tay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.