Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong văn viết và hội thoại trang trọng để nhấn mạnh sự tương phản tuyệt đối; cặp đôi với 完全相同 (hoàn toàn giống nhau) khi so sánh.
Câu ví dụ
- 他们两人的性格截然不同。
Tính cách của hai người họ hoàn toàn khác biệt nhau.
- 这两种方法截然不同,不能混用。
Hai phương pháp này hoàn toàn khác nhau, không thể dùng lẫn.
- 他今天的态度与昨天截然不同。
Thái độ của anh ấy hôm nay khác hẳn so với hôm qua.
- 两国的文化背景截然不同。
Nền tảng văn hóa của hai nước hoàn toàn khác biệt.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.