Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiệt nhiên bất đồng
Từng chữ
- 截tiệtcắt đứt; một đoạn
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
- 不bấtkhông, chẳng
- 同đồngcùng nhau
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong văn viết và hội thoại trang trọng để nhấn mạnh sự tương phản tuyệt đối; cặp đôi với 完全相同 (hoàn toàn giống nhau) khi so sánh.
Câu ví dụ
- 他们两人的性格截然不同。
Tính cách của hai người họ hoàn toàn khác biệt nhau.
- 这两种方法截然不同,不能混用。
Hai phương pháp này hoàn toàn khác nhau, không thể dùng lẫn.
- 他今天的态度与昨天截然不同。
Thái độ của anh ấy hôm nay khác hẳn so với hôm qua.
- 两国的文化背景截然不同。
Nền tảng văn hóa của hai nước hoàn toàn khác biệt.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.