Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi sau các giới từ chỉ nơi chốn như 在 (ở), 上 (trên) để làm trạng ngữ chỉ địa điểm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chiến trường
Từng chữ
- 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa战场 dùng cả nghĩa đen (chiến tranh thực tế) và nghĩa bóng (thương trường, cạnh tranh khốc liệt). Thành ngữ quen: 战场上见分晓 (trận địa mới thấy thực lực). Phân biệt với 战地 (vùng chiến sự, tập trung vào địa bàn).
Câu ví dụ
- 士兵们奔赴战场保卫国家。
Những người lính lên đường ra chiến trường bảo vệ đất nước.
- 古战场如今已成为旅游景点。
Chiến trường xưa giờ đã trở thành điểm du lịch.
- 商业竞争让市场变成了战场。
Cạnh tranh thương mại đã biến thị trường thành chiến trường.
- 他在战场上立下了赫赫战功。
Anh ấy đã lập nhiều chiến công lẫy lừng trên chiến trường.
Kết hợp thường gặp
- 奔赴战场
ra chiến trường
- 古战场
chiến trường xưa/cổ
- 战场指挥
chỉ huy chiến trường
- 商业战场
chiến trường thương mại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.