Từ vựng tiếng Trung
chéng*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

thành ngữ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây mác, vũ khí)

6 nét

Bộ: (lời nói)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这是成语Zhè shì 成语 thanh 4

    Đây là thành ngữ

  • 我喜欢成语Wǒ xǐhuān 成语 thanh 3

    Tôi thích 成语

  • 有成语Yǒu 成语 thanh 3

    Có 成语

  • 没有成语Méiyǒu 成语 thanh 2

    Không có 成语

Kết hợp thường gặp

  • 很成语很 成语 thanh 5

    很 成语

  • 非常成语非常 成语 thanh 5

    非常 成语

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.