Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm các động từ như học, sử dụng, giải thích
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thành ngữ
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thành ngữ
Câu ví dụ
- 学习成语能帮助我们更好地了解中国文化。
Học thành ngữ có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Quốc.
- 这句成语的背后有一个非常有趣的历史故事。
Đằng sau câu thành ngữ này có một câu chuyện lịch sử vô cùng thú vị.
- 老师要求我们每天背诵并掌握三个成语。
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi mỗi ngày phải học thuộc lòng và nắm vững ba thành ngữ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.