Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc đã có sự chuẩn bị và tự tin
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thành trúc tại hung
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 竹trúccây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo
- 在tạiở, tại
- 胸hungngực, bụng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 对于这次比赛,他成竹在胸。
Đối với cuộc thi này, anh ấy đã có sự chuẩn bị kỹ lưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.