Từ vựng tiếng Trung
chéng*xīn

Nghĩa tiếng Việt

cố ý, có dụng ý từ trước (thành tâm — lòng đã định sẵn); thường mang sắc thái tiêu cực — cố tình làm điều gì

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái mác)

6 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

成心 gần nghĩa với 故意 (gùyì — cố ý) nhưng 成心 mang sắc thái tiêu cực hơn và thường dùng trong ngữ cảnh trách móc, tranh cãi. 故意 trung tính hơn, dùng được trong cả ngữ cảnh pháp lý.

Câu ví dụ

  • 他是成心来惹事的Tā shì chéngxīn lái rě shì de thanh 1

    Anh ta cố ý đến gây chuyện

  • 你是成心让我难堪吗Nǐ shì chéngxīn ràng wǒ nánkān ma thanh 3

    Anh cố ý làm tôi mất mặt à?

  • 他成心不告诉我Tā chéngxīn bù gàosu wǒ thanh 1

    Anh ta cố tình không nói cho tôi biết

  • 这不是成心的,只是个误会Zhè bùshì chéngxīn de, zhǐshì gè wùhuì thanh 4

    Đây không phải cố ý, chỉ là hiểu lầm thôi

Kết hợp thường gặp

  • 成心捣乱chéngxīn dǎoluàn thanh 2

    cố tình gây rối

  • 成心为难chéngxīn wéinán thanh 2

    cố tình làm khó

  • 不是成心的bùshì chéngxīn de thanh 4

    không phải cố ý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.