Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ, đứng sau danh từ chỉ tổ chức như gia đình, quốc gia, câu lạc bộ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thành viên
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 员viênngười, kẻ, gã
Tầng từ vựng
成 (thành) + 员 (viên) = người đã hoàn thành/gia nhập, chỉ người thuộc về một tổ chức, tập thể.
Câu ví dụ
- 我们家庭成员不多。
- 他是团队的重要成员。
Kết hợp thường gặp
- 家庭成员
- 团队成员
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.