Từ vựng tiếng Trung
xì*qǔ

Nghĩa tiếng Việt

hí kịch truyền thống Trung Quốc (bao gồm kinh kịch, Việt kịch và các loại hình sân khấu cổ điển)

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây qua)

15 nét

Bộ: (nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

戏曲 là khái niệm bao trùm nhiều thể loại sân khấu truyền thống TQ (京剧, 越剧, 黄梅戏...), không chỉ riêng kinh kịch. existingMeaning 'kinh kịch' hơi hẹp — đúng hơn là 'hí kịch truyền thống'.

Câu ví dụ

  • 京剧是中国最著名的戏曲形式之一Jīngjù shì Zhōngguó zuì zhùmíng de xìqǔ xíngshì zhī yī thanh 1

    Kinh kịch là một trong những loại hình hí kịch truyền thống nổi tiếng nhất của Trung Quốc

  • 他从小就喜欢看戏曲表演Tā cóngxiǎo jiù xǐhuān kàn xìqǔ biǎoyǎn thanh 1

    Từ nhỏ anh ấy đã thích xem biểu diễn hí kịch

  • 戏曲艺术包括唱、念、做、打Xìqǔ yìshù bāokuò chàng, niàn, zuò, dǎ thanh 4

    Nghệ thuật hí kịch bao gồm hát, đọc, diễn, võ

  • 我们要保护传统戏曲文化Wǒmen yào bǎohù chuántǒng xìqǔ wénhuà thanh 3

    Chúng ta cần bảo vệ văn hóa hí kịch truyền thống

Kết hợp thường gặp

  • 京剧jīngjù thanh 1

    kinh kịch

  • 戏曲表演xìqǔ biǎoyǎn thanh 4

    biểu diễn hí kịch

  • 传统戏曲chuántǒng xìqǔ thanh 2

    hí kịch truyền thống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.