Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa懒惰 là danh từ/tính từ, nghĩa phê phán mạnh; trong văn nói thông thường cũng dùng 懒 đơn; 懒惰 phổ biến hơn trong văn viết và lời khuyên.
Câu ví dụ
- 懒惰是成功的大敌。
Lười biếng là kẻ thù lớn nhất của thành công.
- 他因懒惰而错失了很多机会。
Anh ấy vì lười biếng mà đã bỏ lỡ nhiều cơ hội.
- 不要用忙碌来掩盖懒惰。
Đừng dùng vẻ bận rộn để che giấu sự lười biếng.
- 懒惰的习惯很难改掉。
Thói quen lười biếng rất khó bỏ.
Kết hợp thường gặp
- 懒惰成性
lười biếng thành tính
- 克服懒惰
khắc phục sự lười biếng
- 懒惰的人
người lười biếng
- 懒惰习惯
thói quen lười biếng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.